Tin thị trường và sản phẩm

Người tiêu dùng châu Âu sẵn sàng trả thêm bao nhiêu cho nước giặt bền vững?

08:30 SA @ Thứ Tư - 21 tháng 10, 2026

Bảo Hiền tổng hợp

Khảo sát 304 người tiêu dùng châu Âu cho thấy họ sẵn sàng trả thêm 2,42 euro cho nước giặt có bao bì giảm 70% nhựa và 2,22 euro cho chất hoạt động bề mặt tái tạo, cao hơn mức 1,54 euro cho khả năng tẩy vết bẩn cứng đầu. Tuy nhiên gần một nửa số người trả lời nói hiệu quả mới là yếu tố quan trọng nhất, và dữ liệu đến từ các lựa chọn giả định, không phải mua hàng thật.

Công trình của Maria Elena Saija và Sara Daniotti (Consorzio Italbiotec, Milan, Ý) đăng trên tạp chí Sustainability ngày 9/4/2025, truy cập mở. Đây là nghiên cứu năm 2025, không phải kết quả mới nhất.

Cách đo: thí nghiệm lựa chọn

Nhóm dùng phương pháp thí nghiệm lựa chọn rời rạc. Mỗi người trả lời qua 12 tình huống, mỗi tình huống đưa hai sản phẩm giả định và một lựa chọn “không mua”. Sản phẩm là nước giặt dạng lỏng 1,5 lít với năm thuộc tính: khả năng tẩy vết bẩn, nhiệt độ giặt (30 hoặc 20 độ C), bao bì (nhựa tái chế và có thể tái chế, hoặc giảm 70% nhựa), chất hoạt động bề mặt (tái tạo và bền vững, hoặc giảm lượng chất hoạt động bề mặt) và giá. Từ đó nhóm tính mức sẵn sàng trả (WTP) bằng cách chia hệ số của từng thuộc tính cho hệ số giá.

Mẫu cuối cùng gồm 304 người, chủ yếu từ Ý (42,4%), Tây Ban Nha (26%), Đức (11,5%) và Bồ Đào Nha (7,6%). Phụ nữ chiếm 64,8%; hơn một nửa (30,9% thạc sĩ và 26,6% tiến sĩ hoặc chuyên khoa sau đại học) có trình độ sau đại học. Khoảng 82% nói việc chuyển sang sản phẩm tiêu dùng bền vững là quan trọng để chống biến đổi khí hậu.

Số liệu chính

Mức sẵn sàng trả thêm trên toàn mẫu:

• Bao bì giảm 70% nhựa: 2,42 euro.
• Chất hoạt động bề mặt tái tạo và bền vững: 2,22 euro.
• Khả năng tẩy vết bẩn cứng đầu: 1,54 euro.
• Giặt ở 30 độ C so với 20 độ C: cao hơn khoảng 0,30 euro.

Lựa chọn “không mua” bị đánh giá rất thấp (hệ số −4,24), tức người trả lời mạnh mẽ ưu tiên chọn một sản phẩm cụ thể.

Khác biệt theo nhóm

Người Tây Ban Nha sẵn sàng trả nhiều nhất: 3,49 euro cho bao bì giảm 70% nhựa và 3,04 euro cho chất hoạt động bề mặt tái tạo. Người Ý lần lượt là 2,31 và 2,13 euro. Người Bồ Đào Nha thấp nhất, đặc biệt cho công thức và nhiệt độ giặt.

Phụ nữ trả cao hơn nam giới cho bao bì (2,55 so với 2,13 euro) và chất hoạt động bề mặt (2,36 so với 1,94 euro), còn nam giới nhỉnh hơn ở thuộc tính nhiệt độ. Nhóm từ 55 tuổi trở lên (thế hệ Baby Boomer) có mức sẵn sàng trả cao nhất ở hầu hết thuộc tính; tác giả gắn điều này với sự ổn định tài chính chứ không phải thái độ môi trường.

Theo thu nhập, nhóm trên 60.000 euro trả 4,33 euro cho bao bì giảm 70% nhựa, nhưng nhóm trên 80.000 euro chỉ 2,55 euro. Tác giả cho đây là do mẫu quá nhỏ. Nhóm tiến sĩ thậm chí có giá trị âm cho bao bì tái chế (−2,50 euro) và tác giả cũng cảnh báo mẫu nhỏ.

Nói một đằng, chọn một nẻo

Khi được hỏi trực tiếp, gần 50% nói hiệu quả giặt là yếu tố quan trọng nhất, 28% chọn giá. Hơn 41% cho bao bì là ít liên quan nhất, 27% chọn chất hoạt động bề mặt. Nhưng trong thí nghiệm lựa chọn, bao bì và chất hoạt động bề mặt lại có mức trả thêm cao nhất.

Tác giả giải thích bằng khoảng cách giữa thái độ và hành vi: người trả lời có thể coi hiệu quả là điều đương nhiên nên không trả thêm cho nó, cân nhắc đạo đức có thể lấn át ưu tiên đã nêu trong tình huống giả định, và mùi hương (không được đưa vào thí nghiệm) có thể là yếu tố ngầm. Mức trả thấp cho giặt 20 độ C cũng có thể phản ánh nghi ngờ về giặt lạnh.

Hàm ý cho ngành

Nhóm đề xuất ưu tiên thiết kế sinh thái (công thức cô đặc, hệ thống nạp lại, bao bì ít hoặc không nhựa), phát triển chất hoạt động bề mặt sinh học và truyền thông rõ ràng, không đánh đổi hiệu quả giặt lấy tính bền vững, và điều chỉnh sản phẩm theo vùng: bản cao cấp nơi WTP cao như Tây Ban Nha, bản giá thấp nơi WTP thấp như Bồ Đào Nha.

Những điểm cần lưu ý

Đây là lựa chọn giả định, có thể không khớp với hành vi mua thật. Mẫu tập trung ở bốn nước, thiên về người trẻ, nữ và học vấn cao; nhóm thu nhập trên 80.000 euro và tiến sĩ ít người. Đợt thử nghiệm sơ bộ chỉ có 44 người, phần lớn là người Ý. Nhóm dùng 12 tình huống, nhiều hơn mức 8–9 mà quy trình của chính họ khuyến nghị. Mùi hương không được đưa vào thuộc tính.

Bài có vài điểm chưa nhất quán: danh sách ngôn ngữ khảo sát khác nhau giữa hai phần (Anh, Tây Ban Nha, Đức, Ý ở một chỗ; Ý, Anh, Pháp, Đức ở chỗ khác), và biên độ hệ số cho nhiệt độ được nêu hai giá trị (2,89 và 2,72). Các bảng chi tiết, mức giá được thử và độ tin cậy của WTP chưa được xem. Nguồn được đối chiếu chỉ là chính bài báo, chưa có kiểm chứng độc lập.