


Bảo Hiền tổng hợp
Sau gần tám thập kỷ ngừng hoạt động, một mỏ apatit tại vùng Otago, New Zealand vừa được khai thác trở lại, với lô hàng đầu tiên giao đến các nông trại trong tháng 9/2026. Sự trở lại này diễn ra trong bối cảnh ngành nông nghiệp nước này ngày càng lo ngại về mức độ phụ thuộc vào nguồn phosphate nhập khẩu - loại khoáng sản có trữ lượng toàn cầu tập trung cao độ ở một số ít quốc gia.

Một mỏ khoáng tồn tại 25 triệu năm, bị lãng quên gần 80 năm
Mỏ apatit tại đồi Clarendon, khu vực Otago, từng được khai thác trong hai giai đoạn vào đầu thế kỷ 20 (1902-1924 và 1943-1955) trước khi bị bỏ hoang. Theo khảo sát địa chất gần đây, khối quặng này đã tồn tại khoảng 25 triệu năm và ước tính chứa tới hàng triệu tấn đá phosphate. Riêng phần trữ lượng đã được khoan khảo sát xác nhận đạt 1,6 triệu tấn với hàm lượng phosphate khoảng 18%.
Việc tái khởi động khai thác sau gần tám thập kỷ là kết quả của một cuộc khảo sát địa chất và đầu tư mới, cho phép đánh giá lại tính khả thi kinh tế của mỏ trong bối cảnh giá phosphate nhập khẩu đã thay đổi đáng kể.
Vì sao khai thác nội địa trở nên hấp dẫn về kinh tế
Về chi phí, ước tính giá đưa khoáng sản từ mỏ Clarendon đến nơi sử dụng khoảng 240 USD/tấn - rẻ hơn đáng kể so với mức khoảng 460 USD/tấn khi nhập khẩu từ Morocco, nguồn cung chính hiện nay. Khoáng sản khai thác được trải qua quy trình nghiền hai giai đoạn sau khi được phá vỡ ban đầu, trước khi đưa đến tay nông dân.
Một lợi thế kỹ thuật khác là quy trình sản xuất superphosphate từ nguyên liệu nội địa này giúp giảm tới 49% dấu chân carbon so với sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, đồng thời có hàm lượng cadmium thấp hơn - yếu tố có lợi cho sức khỏe vật nuôi và khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu nông sản có yêu cầu nghiêm ngặt về dư lượng kim loại nặng. Mỏ cũng đã đạt chứng nhận hữu cơ BioGro, mở ra khả năng tiếp cận phân khúc sản phẩm cao cấp.
Bài toán địa chính trị của một loại khoáng sản thiết yếu nhưng khan hiếm
Động lực sâu xa hơn đằng sau việc tái khởi động khai thác nằm ở cấu trúc chuỗi cung ứng phosphate toàn cầu. Riêng trong tháng 7/2026, New Zealand đã nhập khẩu tới 26 triệu USD phosphate, trong đó 51% có nguồn gốc từ Morocco và 25% từ Togo. Đáng chú ý, khoảng 85% trữ lượng phosphate đã biết trên toàn cầu tập trung chỉ ở 5 quốc gia - một mức độ tập trung địa lý cao khiến các quốc gia nhập khẩu, đặc biệt là những nước có ngành nông nghiệp xuất khẩu lớn như New Zealand, trở nên dễ bị tổn thương trước biến động cung ứng hoặc chính sách xuất khẩu của các nước sở hữu mỏ.
Tình trạng khan hiếm nguồn cung thay thế càng làm rõ mức độ tập trung này: một số nguồn phosphate từng được khai thác tại Bắc Carolina (Mỹ) đã ngừng xuất khẩu, trữ lượng tại Nauru đã cạn kiệt, sản lượng tại Togo đang suy giảm, trong khi Trung Quốc áp thuế xuất khẩu hạn chế dòng chảy thương mại. Phosphate của Nga, một nguồn thay thế khác, được đánh giá có chất lượng thấp hơn và nằm ở vị trí địa lý xa xôi, khó tiếp cận về mặt logistics.
Quy mô còn khiêm tốn so với nhu cầu, nhưng là bước khởi đầu
Mỏ Clarendon hiện đặt mục tiêu sản lượng khoảng 100.000 tấn/năm, với diện tích đất bị xáo trộn mỗi năm chỉ khoảng 3-5 hecta - mức tác động vật lý lên đất đai được xem là tương đối hạn chế. Tuy nhiên, so với tổng khối lượng phosphate New Zealand nhập khẩu hàng năm (khoảng 700.000 tấn), sản lượng từ mỏ Clarendon mới chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu trong nước, chưa đủ để thay thế hoàn toàn nguồn nhập khẩu.
Giới chuyên gia trong ngành phân bón nước này mô tả New Zealand là quốc gia "đặc biệt dễ bị tổn thương" về khả năng tiếp cận nguyên liệu dinh dưỡng cho nông nghiệp - một nhận định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng với một quốc gia mà nông nghiệp đóng vai trò chủ lực trong xuất khẩu. Ngoài Clarendon, khu vực Bắc Canterbury và Kaikoura cũng được đánh giá có tiềm năng trữ lượng phosphate bổ sung (ước tính 10-20 triệu tấn), trong khi một dự án khai thác phosphate ngoài khơi tại khu vực Chatham Rock vẫn đang gây tranh cãi và chưa được triển khai.
Cân bằng giữa lợi ích kinh tế và rủi ro môi trường nước
Dù mang lại lợi ích về chi phí và an ninh nguồn cung, giới chuyên gia môi trường nước cũng lưu ý một rủi ro quen thuộc đi kèm với việc tăng sử dụng phosphate trong nông nghiệp: nguy cơ phosphate dư thừa chảy tràn vào hệ thống sông suối, gây ra hiện tượng tảo nở hoa (algal bloom) và phú dưỡng hóa (eutrophication) - hiện tượng làm suy giảm chất lượng nước và đe dọa hệ sinh thái thủy sinh. Theo các chuyên gia, yếu tố quyết định không nằm ở việc có khai thác và sử dụng phosphate nội địa hay không, mà ở việc đảm bảo lượng phosphate đưa vào đất phải tương xứng với lượng cây trồng thực sự hấp thụ được, nhằm tránh phần dư thừa thoát ra môi trường nước xung quanh.


