


Các nhà nghiên cứu của IWMI khám phá tính khả thi của một cuộc cách mạng nông nghiệp tại Sri Lanka.
Tác giả: Elizabeth Stifel
Theo International Water Management Institue
Chịu trách nhiệm nội dung: Bảo Hiền
Vào tháng 4 năm 2021, Sri Lanka gây chú ý trên toàn thế giới khi nước này đột ngột cấm sử dụng hóa chất nông nghiệp, với mục tiêu trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới áp dụng hoàn toàn nền nông nghiệp hữu cơ. Quyết định táo bạo này chính thức được đưa ra nhằm giải quyết, chẳng hạn, dịch bệnh thận mãn tính (CKDu) vốn được cho là có liên quan đến hóa chất nông nghiệp. Đây cũng là một quyết định mang tính chiến lược nhằm giảm áp lực lên nguồn dự trữ ngoại tệ đang cạn kiệt — vốn cần thiết để nhập khẩu phân bón trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Tuy nhiên, chỉ bảy tháng sau, chính phủ buộc phải đảo ngược quyết định trước những hậu quả nặng nề. Sản lượng lúa gạo giảm 32%, sản lượng chè giảm 18%, và sự sụp đổ của ngành nông nghiệp đã dẫn đến tình trạng mất an ninh lương thực trên diện rộng cùng những tổn thất kinh tế lớn, bao gồm riêng việc mất doanh thu xuất khẩu chè ước tính lên tới 425 triệu USD.

Cuộc cách mạng nông nghiệp ngắn ngủi của Sri Lanka đặt ra một câu hỏi quan trọng: liệu một quốc gia có thực sự thể thực hiện thành công quá trình chuyển đổi hoàn toàn sang nông nghiệp hữu cơ ở quy mô toàn quốc hay không?
Nghiên cứu viên cao cấp của Viện Quản lý Nước Quốc tế (IWMI) và cựu Giám đốc quốc gia của Sri Lanka, Pay Drechsel, cùng các đồng nghiệp Piumi Madhuwanthi, Duleesha Nisansala, Dushiya Ramamoorthi và Thilini Bandara đã đi sâu nghiên cứu vấn đề này trong công trình gần đây của họ. Nghiên cứu nhấn mạnh sự đan xen phức tạp giữa các thách thức kỹ thuật, kinh tế và xã hội cần được xử lý nếu muốn tái thiết kế một hệ thống nông nghiệp mà không làm suy giảm an ninh lương thực hoặc sinh kế nông thôn.
Khoảng cách về tính khả thi: liệu phân bón hữu cơ có thể thay thế vai trò của phân bón hóa học trên quy mô toàn quốc về mặt sinh học hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là không; gần như không thể về mặt lý thuyết và, như nghiên cứu đã chỉ ra, cũng không khả thi trong thực tế — ít nhất đối với một quốc gia như Sri Lanka.
Phân bón hóa học và phân bón hữu cơ hoạt động theo những cơ chế hoàn toàn khác nhau: phân bón hóa học cung cấp các chất dinh dưỡng cô đặc, riêng lẻ mà cây trồng có thể hấp thụ ngay lập tức, từ đó kích thích tăng trưởng trực tiếp. Trong khi đó, phân bón hữu cơ có hàm lượng dinh dưỡng thấp hơn nhiều và chủ yếu đóng vai trò cải tạo đất, nâng cao sức khỏe đất và hỗ trợ tăng trưởng cây trồng bằng cách tạo ra môi trường nông sinh thái tốt hơn.
Điều này có thể được hình dung giống như sự khác biệt giữa việc con người uống viên bổ sung sắt và ăn rau diếp. Viên bổ sung cung cấp lượng sắt cô đặc và hấp thụ ngay lập tức, đủ đáp ứng nhu cầu hằng ngày, trong khi một phụ nữ sẽ phải ăn khoảng 1,5 kg rau diếp mỗi ngày mới có được lượng sắt tương đương — mà lượng sắt đó lại còn được cơ thể hấp thụ kém hiệu quả hơn.
Thách thức càng trở nên nghiêm trọng hơn bởi lịch sử Sri Lanka trong việc thúc đẩy các giống lúa năng suất cao thông qua chương trình trợ cấp phân bón hóa học kéo dài nhiều năm. Các nhà khoa học đã lai tạo những giống lúa này với giả định rằng chúng sẽ được cung cấp lượng dinh dưỡng hóa học cao. Vì vậy, khi lệnh cấm có hiệu lực, nông dân gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây trồng thông qua phân bón hữu cơ — vốn kém hiệu quả hơn và phần lớn không có sẵn với số lượng cần thiết.
Trên thực tế, Sri Lanka không sản xuất đủ nguồn sinh khối thô để tạo ra lượng phân bón hữu cơ cần thiết nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cây trồng trên toàn quốc. Khi phân tích vấn đề này, các tác giả phát hiện rằng ngay cả khi sử dụng toàn bộ phân compost từ rác thải đô thị, phân chuồng, bùn thải và rơm rạ có sẵn trong nước, lượng nitơ vẫn thiếu hơn 50% so với nhu cầu của cây lúa — chưa kể các loại cây trồng khác. Ngay cả khi chuyển đổi dần dần và đầu tư lớn vào sản xuất phân bón hữu cơ, bao gồm tăng cường thu gom rác thải và hệ thống ủ compost kết hợp, khoảng thiếu hụt dinh dưỡng này vẫn không thể được bù đắp, ngay cả chỉ đối với cây lúa. Việc lấp đầy khoảng thiếu hụt đó đòi hỏi phải nhập khẩu thêm phân bón hữu cơ.
Rào cản kinh tế: việc nhập khẩu phân bón hữu cơ có hợp lý về mặt kinh tế không?
Câu trả lời một lần nữa là không; ít nhất là trong bối cảnh hiện nay. Vì Sri Lanka không thể tự sản xuất đủ nguyên liệu cho phân bón hữu cơ trong nước, chính phủ sẽ phải triển khai nhập khẩu quy mô lớn các loại phân bón hữu cơ thay thế.
Trong thời gian áp dụng lệnh cấm, điều này bao gồm việc mua phân đạm Nano-N từ Ấn Độ và phân bón từ rong biển của Trung Quốc. Về mặt lý thuyết, các loại phân nhập khẩu này có thể đáp ứng nhu cầu nitơ cơ bản cho sản xuất lúa gạo, nhưng các tác giả phát hiện rằng chi phí của chúng vượt xa chi phí nhập khẩu phân bón hóa học trước đây.
Chi phí tăng mạnh do khối lượng nhập khẩu rất lớn cần thiết để đáp ứng nhu cầu quốc gia, đồng thời phải bù đắp cho mật độ dinh dưỡng thấp hơn của phân bón hữu cơ so với phân bón hóa học.
Yếu tố con người: liệu nông dân có ủng hộ quá trình chuyển đổi này hay không?
Câu trả lời là “có thể”; nhưng nhiều khả năng chỉ ở quy mô nhỏ hơn, do nhu cầu lao động và vận chuyển cao hơn nhiều so với phân bón hóa học, đồng thời cần có sự thay đổi lớn trong nhận thức xã hội, nhu cầu thị trường và hệ thống hỗ trợ.
Nghiên cứu dựa trên phỏng vấn nông dân và chuyên gia cho thấy bất kỳ quá trình chuyển đổi nào trong tương lai cũng sẽ nhanh chóng chạm tới giới hạn về sinh học và tài chính, ngay cả khi có đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng và nâng cao trình độ kỹ thuật. Đồng thời, cũng cần có những nỗ lực nhằm xây dựng niềm tin đối với chính các loại phân bón hữu cơ, bất kể chúng có được trợ cấp hay không.
Trong thời gian lệnh cấm có hiệu lực, nhiều nông dân gặp khó khăn với quá trình học hỏi phức tạp và thời gian cần thiết để tìm nguyên liệu sản xuất compost. Dù rất nỗ lực, 95% nông dân bắt đầu làm compost vẫn không đạt được mức bón tối thiểu được khuyến nghị.
Nhận thức về chi phí cũng đóng vai trò rất lớn. Sau nhiều thập kỷ được cung cấp phân bón hóa học miễn phí hoặc với giá trợ cấp lớn, nông dân không muốn phải gánh thêm chi phí đầu vào mới.
Niềm tin vào chính sản phẩm hữu cơ cũng là một rào cản lớn. Nông dân thường xuyên bày tỏ lo ngại về hàm lượng nitơ thấp, tốc độ giải phóng dinh dưỡng chậm và nguy cơ ô nhiễm trong phân bón hữu cơ, bao gồm các tạp chất như nhựa hoặc mầm bệnh. Một số nhà cung cấp tư nhân xuất hiện trong giai đoạn đó đã bán các sản phẩm kém chất lượng, chẳng hạn như bùn từ đáy hồ chứa được đóng gói như phân compost, làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của phân bón hữu cơ.
Dựa trên những trải nghiệm này, quan điểm hiện nay của nông dân vẫn còn chia rẽ. Một cuộc khảo sát do một tổ chức quốc gia thực hiện năm 2022 cho thấy chỉ 3% nông dân ủng hộ việc chuyển đổi hoàn toàn sang nông nghiệp hữu cơ. Gần một nửa (46%) phản đối hoàn toàn ý tưởng này, trong khi đa số còn lại ủng hộ một cách tiếp cận dần dần và kết hợp — sử dụng đồng thời cả phân bón hữu cơ và hóa học — nhằm bảo vệ năng suất trong khi hướng tới các phương thức canh tác bền vững hơn.
Tìm kiếm hướng đi tương lai: liệu có con đường nào tiến tới một cuộc cách mạng phân bón hữu cơ hay không?
Các tác giả đã cung cấp dữ liệu định lượng cần thiết để xác nhận rằng chỉ có việc kết hợp giữa phân bón hữu cơ và phân bón hóa học mới có thể được xem là lựa chọn khả thi. Trong khi đó, một quá trình chuyển đổi hoàn toàn sang đầu vào hữu cơ trên quy mô quốc gia sẽ nhanh chóng chạm tới giới hạn nội tại hoặc trở nên cực kỳ tốn kém và khó khăn về mặt hậu cần trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng phát hiện sự trùng hợp giữa các khu vực có nguồn chất thải hữu cơ dồi dào và nhu cầu compost cao, qua đó hỗ trợ khả năng chuyển đổi dần dần, phù hợp theo từng vùng đối với một số hệ thống cây trồng phản ứng tốt với đầu vào hữu cơ. Cần có thêm nghiên cứu để xác định những hệ thống cây trồng khác có thể hưởng lợi từ phương pháp canh tác hữu cơ và có khả năng đạt chứng nhận hữu cơ.
“Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy những hạn chế của việc chuyển đổi hoàn toàn sang nông nghiệp hữu cơ, ngay cả khi thực hiện từng bước,” Drechsel cho biết. “Tuy nhiên, bằng cách nghiên cứu cẩn thận những loại cây trồng và khu vực phù hợp nhất với các phương pháp bền vững, các quốc gia như Sri Lanka có thể xây dựng cơ sở hạ tầng, chuyên môn và sự đồng thuận của các bên liên quan — những yếu tố cần thiết để các hệ thống nông nghiệp bền vững phát triển mạnh. Vì vậy, dù không thành công, ‘thí nghiệm phân bón hữu cơ’ đầy thiện chí của Sri Lanka vẫn mang lại những bài học quý giá cho các quốc gia trên thế giới đang cân nhắc những chuyển đổi nông sinh thái tương tự.”
Nguồn: https://www.iwmi.org/blogs/challenges-and-opportunities-for-an-agro-ecological-transformation/