


Sau các cuộc không kích phối hợp của Mỹ và Israel nhằm vào Iran ngày 28 tháng 2, và các đòn đáp trả sau đó của Iran trên khắp Trung Đông, eo biển Hormuz về cơ bản đã bị đóng lại, siết chặt một điểm nghẽn then chốt trong thương mại toàn cầu về dầu mỏ, khí tự nhiên và phân bón. Các cuộc tấn công vào ba tàu thương mại trong tuần này cùng với nghi vấn triển khai thủy lôi trên vùng biển eo biển đã làm gia tăng rủi ro đối với hoạt động vận tải thương mại, khiến triển vọng khôi phục các tuyến hàng hải càng thêm bất định. Mỹ đã tấn công các tàu rải thủy lôi của Iran và đề xuất khả năng hộ tống quân sự để hỗ trợ thương mại qua eo biển, tuy nhiên cho đến nay Hải quân Mỹ vẫn từ chối các yêu cầu gần như hàng ngày từ các nhà khai thác thương mại.

Giá phân bón đã tăng vọt, và lo ngại về nguồn cung trong ngắn hạn khiến nông dân trên khắp Bắc bán cầu rơi vào tình trạng bất ổn lớn hơn trước mùa gieo trồng vụ xuân. Xung đột sẽ tác động như thế nào đến thị trường phân bón và nông nghiệp toàn cầu, và quốc gia nào chịu rủi ro lớn nhất? Những yếu tố nào sẽ quyết định liệu cú sốc hiện tại về năng lượng và phân bón có chuyển thành một cuộc khủng hoảng an ninh lương thực kéo dài hay không?
Câu hỏi 1: Xung đột này có ý nghĩa gì đối với thị trường phân bón toàn cầu?
Trong ba nhóm dưỡng chất chính được sử dụng làm phân bón—đạm (nitrogen), lân (phosphorus) và kali (potassium)—đạm là loại được sử dụng nhiều nhất, chiếm khoảng 59% tổng lượng phân bón toàn cầu năm 2023, so với 21% của lân và 20% của kali. Đạm là đầu vào không thể thiếu ở mọi giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, bao gồm tổng hợp protein và hiệu quả quang hợp (và do đó ảnh hưởng đến năng suất). Khoảng 45% lượng phân đạm toàn cầu được dùng để trồng các cây lương thực chủ lực như lúa mì, gạo và ngô, những loại cung cấp hơn 40% lượng calo toàn cầu.
Các nhà sản xuất ngũ cốc dễ bị tổn thương trước các gián đoạn trong thị trường phân đạm, trong khi sự tập trung địa lý của sản xuất phân bón càng làm gia tăng rủi ro này. Trung Đông là nơi tập trung các nhà xuất khẩu hàng đầu cả về khí tự nhiên hóa lỏng (LNG)—nguyên liệu đầu vào chính cho phân đạm tổng hợp—và các loại phân bón như urê và amoniac. Phần lớn các mặt hàng này đều đi qua eo biển Hormuz. Tổng cộng, eo biển này chiếm khoảng 20% xuất khẩu LNG toàn cầu và 20–30% thương mại phân bón toàn cầu, bao gồm 35% xuất khẩu urê.
Thị trường phân lân cũng chịu rủi ro tương tự. Khoảng 20% thương mại phân lân toàn cầu đến từ các quốc gia bị ảnh hưởng bởi gián đoạn tại eo biển hoặc xung đột khu vực, trong đó Ả Rập Xê Út và Israel chiếm 17% xuất khẩu toàn cầu. Ngoài ra, lưu huỳnh—một sản phẩm phụ của chế biến dầu khí—cũng rất quan trọng đối với sản xuất phân lân.
Khoảng 45% thương mại lưu huỳnh toàn cầu bị ảnh hưởng bởi các gián đoạn từ xung đột. Nếu các chuyến hàng năng lượng qua eo biển tiếp tục bị hạn chế, sản lượng lưu huỳnh sẽ giảm, kéo theo năng lực sản xuất phân lân của nhiều quốc gia suy giảm.
Trong khi đó, các nhà cung cấp lớn khác không thể nhanh chóng tăng sản lượng để bù đắp thiếu hụt từ Trung Đông. Nga, chiếm khoảng 1/5 thương mại phân bón toàn cầu, hiện đang đối mặt với hạn chế xuất khẩu trong nước và các cuộc tấn công vào nhà máy. Trung Quốc trước đây đã áp đặt hạn chế xuất khẩu phân lân từ năm 2021 để đảm bảo giá cả trong nước, và dù chính sách này dự kiến hết hạn vào tháng 8 năm nay, các cú sốc thị trường gần đây có thể khiến nước này kéo dài hạn chế để bảo vệ thị trường nội địa.
Câu hỏi 2: Thị trường phân bón và lương thực toàn cầu đang phản ứng ra sao?
Eo biển Hormuz là một điểm nghẽn quan trọng trong sản xuất và thương mại phân bón toàn cầu. Trước khi chiến tranh nổ ra, giá phân bón đã ở mức cao: năm 2025 tăng 18% và vẫn cao hơn trước đại dịch. Việc đóng cửa eo biển được xem là “kịch bản tồi tệ nhất”. Ngay sau khi xung đột bùng phát, giá phân bón tăng mạnh và duy trì ở mức cao. Đến ngày 11 tháng 3, giá urê toàn cầu đã tăng gần 26%, từ 465,5 USD/tấn lên 585 USD/tấn so với trước chiến tranh.
Gián đoạn tại vùng Vịnh gây rủi ro lan rộng trên thị trường nông nghiệp toàn cầu. Không khu vực nào hoàn toàn miễn nhiễm, và các tác động có thể lan tỏa thông qua chi phí đầu vào tăng, năng suất giảm và cuối cùng là giá lương thực tăng.
Thị trường châu Á đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Năm 2024, 83% LNG đi qua eo biển Hormuz được xuất sang châu Á, trong đó Trung Quốc, Ấn Độ và Hàn Quốc chiếm 52% nhập khẩu. Ấn Độ chịu rủi ro lớn khi các nhà sản xuất đã phải cắt giảm sản lượng urê do giá LNG cao. Điều này diễn ra đúng thời điểm nhu cầu phân bón tăng cao trước mùa gió mùa tháng 6. Nếu gián đoạn kéo dài, nông dân Ấn Độ sẽ đối mặt với thiếu hụt và chi phí tăng. Giá urê tại Đông Nam Á đã tăng hơn 40% kể từ khi xung đột bắt đầu.
Brazil—nước nhập khẩu phân bón lớn nhất thế giới—cũng đối mặt rủi ro nếu gián đoạn kéo dài. Trong khi đó, châu Phi cận Sahara sử dụng ít phân bón hơn, nên ít bị ảnh hưởng trực tiếp về giá, nhưng do hạn chế tài chính, việc giá tăng vẫn có thể khiến nông dân giảm sử dụng và làm trầm trọng thêm mất an ninh lương thực.
Giá hàng hóa nông nghiệp cũng bị ảnh hưởng. Khi giá nhiên liệu hóa thạch tăng, nhiên liệu sinh học từ nông sản trở nên hấp dẫn hơn, khiến giá dầu đậu tương đạt mức cao nhất trong 2,5 năm. Các nhà máy mía ở Brazil có thể ưu tiên sản xuất ethanol thay vì đường, làm giá đường toàn cầu tăng.
Câu hỏi 3: Nông nghiệp Mỹ chịu ảnh hưởng đến mức nào?
Mỹ phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu phân đạm, với Nga và Qatar là nguồn cung chính. Giá urê tại cảng New Orleans đã tăng 32% chỉ trong một tuần. Một tấn urê hiện tương đương giá trị của 126 giạ ngô, so với 75 giạ vào cuối năm 2025. Giá urê đã tăng 77% từ giữa tháng 12/2025 đến đầu tháng 3/2026.
Thời điểm gián đoạn đặc biệt bất lợi vì trùng với mùa nhập khẩu cao điểm cho gieo trồng vụ xuân. Thời gian vận chuyển từ Vịnh Ba Tư đến Mỹ khoảng 30 ngày, nên gián đoạn hiện tại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mùa gieo trồng tháng 3–4. Mỹ không có dự trữ chiến lược phân bón và sản xuất trong nước không thể tăng nhanh để bù đắp thiếu hụt.
Câu hỏi 4: Ngoài phân bón, giá năng lượng ảnh hưởng thế nào đến giá lương thực?
Ngay cả khi không xét đến phân bón, giá dầu cao cũng sẽ đẩy giá lương thực tăng. Eo biển Hormuz chiếm 27% xuất khẩu dầu toàn cầu. Giá dầu đã vượt 100 USD/thùng, kéo theo giá xăng và diesel tăng mạnh. Điều này làm tăng chi phí sản xuất, chế biến, vận chuyển và bảo quản thực phẩm.
Ngân hàng Trung ương châu Âu dự báo việc hạn chế 1/3 nguồn cung dầu khí qua eo biển sẽ làm lạm phát tăng 0,8 điểm phần trăm; trong thực tế hiện nay, gần như toàn bộ hoạt động vận chuyển đã bị hạn chế. Giá thực phẩm có thể tăng tương tự như giai đoạn sau chiến tranh Nga–Ukraine. Đối với các khu vực thiếu lương thực nghiêm trọng, chi phí viện trợ nhân đạo cũng sẽ tăng, làm giảm số người được hỗ trợ.
Câu hỏi 5: Cần theo dõi những yếu tố nào trong thời gian tới?
Tác động cuối cùng của cuộc chiến sẽ phụ thuộc vào quy mô và thời gian kéo dài của xung đột. Nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị đóng, nguồn cung phân bón toàn cầu sẽ càng thắt chặt trước mùa gieo trồng quan trọng.
Các tuyến vận chuyển thay thế không đủ năng lực thay thế hoàn toàn lưu lượng qua eo biển. Bảo hiểm hàng hải đang bị hủy bỏ, làm gia tăng rủi ro vận chuyển. Mỹ đã đề xuất hỗ trợ bảo hiểm và khả năng hộ tống quân sự, nhưng chưa đủ để thuyết phục các công ty vận tải.
Trong nước, Bộ Tư pháp Mỹ đã bắt đầu điều tra các nhà sản xuất phân bón về hành vi thao túng giá. Liên đoàn Nông trại Mỹ cũng kêu gọi chính phủ hành động khẩn cấp để bảo vệ chuỗi cung ứng.
Các tác động toàn cầu đã bắt đầu xuất hiện, và nếu không có giải pháp ngoại giao, nguy cơ tác động dài hạn sẽ gia tăng nhanh chóng. Những yếu tố cần theo dõi gồm: liệu Trung Quốc có tiếp tục hạn chế xuất khẩu phân bón hay không; số lượng nhà máy dừng hoạt động; sự thay đổi trong diện tích gieo trồng; và diễn biến giá nông sản trong mùa vụ sắp tới.